維他命丸 duy tha mệnh hoàn Hán Việt: duy tha mệnh hoàn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 他 (tha) + 命 (mệnh) + 丸 (hoàn)Hán Việtduy tha mệnh hoànCấu tạo維 + 他 + 命 + 丸 · duy + tha + mệnh + hoàn nghĩa thành phần: duy + tha + mệnh + hoàn Nghĩa EngCihui 維他命丸 éitāmìng-wán n. vitamin pills M:³lì/¹kē