維修合同 wéi xiū hé tóng · duy tu hợp đồng Hán Việt: duy tu hợp đồng · Pinyin: wéi xiū hé tóng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinwéi xiū hé tóngHán Việtduy tu hợp đồngCấu tạo維 + 修 + 合 + 同 · duy + tu + hợp + đồng nghĩa thành phần: duy + tu + hợp + đồng