維修方便 wéi xiū fāng biàn · duy tu phương tiện Hán Việt: duy tu phương tiện · Pinyin: wéi xiū fāng biàn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 方 (phương) + 便 (tiện)Pinyinwéi xiū fāng biànHán Việtduy tu phương tiệnCấu tạo維 + 修 + 方 + 便 · duy + tu + phương + tiện nghĩa thành phần: duy + tu + phương + tiện