維埃納省 wéi āi nà shěng · duy ai nạp tỉnh Hán Việt: duy ai nạp tỉnh · Pinyin: wéi āi nà shěng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 埃 (ai) + 納 (nạp) + 省 (tỉnh)Pinyinwéi āi nà shěngHán Việtduy ai nạp tỉnhCấu tạo維 + 埃 + 納 + 省 · duy + ai + nạp + tỉnh nghĩa thành phần: duy + ai + nạp + tỉnh