維基新聞 wéi jī xīn wén · duy cơ tân văn Hán Việt: duy cơ tân văn · Pinyin: wéi jī xīn wén Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 新 (tân) + 聞 (văn)Pinyinwéi jī xīn wénHán Việtduy cơ tân vănCấu tạo維 + 基 + 新 + 聞 · duy + cơ + tân + văn nghĩa thành phần: duy + cơ + tân + văn