維子之故 duy tử chi cố Hán Việt: duy tử chi cố Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 子 (tử) + 之 (chi) + 故 (cố)Hán Việtduy tử chi cốCấu tạo維 + 子 + 之 + 故 · duy + tử + chi + cố nghĩa thành phần: duy + tử + chi + cố Nghĩa EngCihui 維子之故 éizǐzhīgù f.e. It's on account of you.; for your sake