維希法國 wéi xī fǎ guó · duy hi pháp quốc Hán Việt: duy hi pháp quốc · Pinyin: wéi xī fǎ guó Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 希 (hi) + 法 (pháp) + 國 (quốc)Pinyinwéi xī fǎ guóHán Việtduy hi pháp quốcCấu tạo維 + 希 + 法 + 國 · duy + hi + pháp + quốc nghĩa thành phần: duy + hi + pháp + quốc