維持不敝 duy trì bất tệ Hán Việt: duy trì bất tệ Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 持 (trì) + 不 (bất) + 敝 (tệ)Hán Việtduy trì bất tệCấu tạo維 + 持 + 不 + 敝 · duy + trì + bất + tệ nghĩa thành phần: duy + trì + bất + tệ Nghĩa EngCihui 維持不敝 éichíbùbì f.e. maintain to avoid wearing out