維持保證金 wéi chí bǎo zhèng jīn · duy trì bảo chứng kim Hán Việt: duy trì bảo chứng kim · Pinyin: wéi chí bǎo zhèng jīn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 持 (trì) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 金 (kim)Pinyinwéi chí bǎo zhèng jīnHán Việtduy trì bảo chứng kimCấu tạo維 + 持 + 保 + 證 + 金 · duy + trì + bảo + chứng + kim nghĩa thành phần: duy + trì + bảo + chứng + kim