維持折舊

duy trì chiết cựu

Hán Việt: duy trì chiết cựu

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (trì) + (chiết) + (cựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 維持折舊 éichí zhéjiù v.o. <acct.> depreciation maintenance