維持現狀

duy trì hiện trạng

Hán Việt: duy trì hiện trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (trì) + (hiện) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 維持現狀 éichí xiànzhuàng v.o. maintain the status quo