維摩丈室 wéi mó zhàng shì · duy ma trượng thất Hán Việt: duy ma trượng thất · Pinyin: wéi mó zhàng shì Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 摩 (ma) + 丈 (trượng) + 室 (thất)Pinyinwéi mó zhàng shìHán Việtduy ma trượng thấtCấu tạo維 + 摩 + 丈 + 室 · duy + ma + trượng + thất nghĩa thành phần: duy + ma + trượng + thất Nghĩa ViệtCihui duy ma trượng thất (雜名)見方丈條。☸