維斯瓦河 wéi sī wǎ hé · duy tư ngõa hà Hán Việt: duy tư ngõa hà · Pinyin: wéi sī wǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 河 (hà)Pinyinwéi sī wǎ héHán Việtduy tư ngõa hàCấu tạo維 + 斯 + 瓦 + 河 · duy + tư + ngõa + hà nghĩa thành phần: duy + tư + ngõa + hà