維新運動

wéi xīn yùn dòng duy tân vận động

Hán Việt: duy tân vận động · Pinyin: wéi xīn yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (tân) + (vận) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 革除舊有的弊端,推行新措施的運動。如清末的百日維新、日本明治天皇的明治維新。