維格沃姆 wéigéwòmǔ · duy cách ốc mỗ Hán Việt: duy cách ốc mỗ · Pinyin: wéigéwòmǔ Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 格 (cách) + 沃 (ốc) + 姆 (mỗ)PinyinwéigéwòmǔHán Việtduy cách ốc mỗCấu tạo維 + 格 + 沃 + 姆 · duy + cách + ốc + mỗ nghĩa thành phần: duy + cách + ốc + mỗ Nghĩa EngCihui wigwam