維權抗爭 wéi quán kàng zhēng · duy quyền kháng tranh Hán Việt: duy quyền kháng tranh · Pinyin: wéi quán kàng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 權 (quyền) + 抗 (kháng) + 爭 (tranh)Pinyinwéi quán kàng zhēngHán Việtduy quyền kháng tranhCấu tạo維 + 權 + 抗 + 爭 · duy + quyền + kháng + tranh nghĩa thành phần: duy + quyền + kháng + tranh