維爾揚迪 wéi ěr yáng dí · duy nhĩ dương địch Hán Việt: duy nhĩ dương địch · Pinyin: wéi ěr yáng dí Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 揚 (dương) + 迪 (địch)Pinyinwéi ěr yáng díHán Việtduy nhĩ dương địchCấu tạo維 + 爾 + 揚 + 迪 · duy + nhĩ + dương + địch nghĩa thành phần: duy + nhĩ + dương + địch