維特利希 wéi tè lì xī · duy đặc lợi hi Hán Việt: duy đặc lợi hi · Pinyin: wéi tè lì xī Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 特 (đặc) + 利 (lợi) + 希 (hi)Pinyinwéi tè lì xīHán Việtduy đặc lợi hiCấu tạo維 + 特 + 利 + 希 · duy + đặc + lợi + hi nghĩa thành phần: duy + đặc + lợi + hi