維珍集團 wéi zhēn jí tuán · duy trân tập đoàn Hán Việt: duy trân tập đoàn · Pinyin: wéi zhēn jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 珍 (trân) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinwéi zhēn jí tuánHán Việtduy trân tập đoànCấu tạo維 + 珍 + 集 + 團 · duy + trân + tập + đoàn nghĩa thành phần: duy + trân + tập + đoàn