維生食物 duy sanh thực vật Hán Việt: duy sanh thực vật Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 生 (sanh) + 食 (thực) + 物 (vật)Hán Việtduy sanh thực vậtCấu tạo維 + 生 + 食 + 物 · duy + sanh + thực + vật nghĩa thành phần: duy + sanh + thực + vật