維管形成 duy quản hình thành Hán Việt: duy quản hình thành Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 管 (quản) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtduy quản hình thànhCấu tạo維 + 管 + 形 + 成 · duy + quản + hình + thành nghĩa thành phần: duy + quản + hình + thành