維經斯基 wéi jīng sī jī · duy kinh tư cơ Hán Việt: duy kinh tư cơ · Pinyin: wéi jīng sī jī Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 經 (kinh) + 斯 (tư) + 基 (cơ)Pinyinwéi jīng sī jīHán Việtduy kinh tư cơCấu tạo維 + 經 + 斯 + 基 · duy + kinh + tư + cơ nghĩa thành phần: duy + kinh + tư + cơ