維蘇威石 duy tô uy thạch Hán Việt: duy tô uy thạch Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 蘇 (tô) + 威 (uy) + 石 (thạch)Hán Việtduy tô uy thạchCấu tạo維 + 蘇 + 威 + 石 · duy + tô + uy + thạch nghĩa thành phần: duy + tô + uy + thạch