綱常名教 gāng cháng míng jiào · cương thường danh giáo Hán Việt: cương thường danh giáo · Pinyin: gāng cháng míng jiào Tổng quan Cấu tạo: 綱 (cương) + 常 (thường) + 名 (danh) + 教 (giáo)Pinyingāng cháng míng jiàoHán Việtcương thường danh giáoCấu tạo綱 + 常 + 名 + 教 · cương + thường + danh + giáo nghĩa thành phần: cương + thường + danh + giáo