綱常掃地

gāng cháng sào dì cương thường tảo địa

Hán Việt: cương thường tảo địa · Pinyin: gāng cháng sào dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (thường) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三綱五常等道德倫理衰敗不振。《東周列國志》第一七回:「世降道斁,綱常掃地。堂簾不隔,君臣交戲。」