綱目

gāng mù cương mục

Hán Việt: cương mục · Pinyin: gāng mù

Tổng quan

đề cương: kế hoạch/đề mục/mục lục/bảng tóm tắt/bảng trích yếu

Cấu tạo: (cương) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iềng lưới và mắt lưới, chỉ phần chủ yếu và các phần nhỏ trong phần chủ yếu đó — Một cách chép sử của Trung Hoa và Việt Nam thời xưa, chép theo các sự việc lớn (cương), bao gồm những sự việc nhỏ bên trong (mục). cương mục cương mục ☆Giềng lưới và mắt lưới, chỉ phần chủ yếu và các…
  • Cihui đề cương: kế hoạch/đề mục/mục lục/bảng tóm tắt/bảng trích yếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.事物的大綱與細目。《南史.卷七二.文學傳.鍾嶸傳》:「時齊明帝躬親細務,綱目亦密。於是郡縣及六署九府常行職事,莫不爭自啟聞,取決詔敕。」 2.泛指書的大綱與細目,常條列於編首,以備查索。

Eng

  • Cihui 綱目 āngmù n. 1. detailed outline (of a subject) | Běn cǎo ∼ Compendium of Materia Medica 2. table of contents M:¹tiáo/³xiàng

ja

  • JMdict main point and details

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大纲 · 纲要 · 纲领