網上出價 wǎng shàng chū jià · võng thượng xuất giá Hán Việt: võng thượng xuất giá · Pinyin: wǎng shàng chū jià Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 出 (xuất) + 價 (giá)Pinyinwǎng shàng chū jiàHán Việtvõng thượng xuất giáCấu tạo網 + 上 + 出 + 價 · võng + thượng + xuất + giá nghĩa thành phần: võng + thượng + xuất + giá