網上拍賣 wǎng shàng pāi mài · võng thượng phách mại Hán Việt: võng thượng phách mại · Pinyin: wǎng shàng pāi mài Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Pinyinwǎng shàng pāi màiHán Việtvõng thượng phách mạiCấu tạo網 + 上 + 拍 + 賣 · võng + thượng + phách + mại nghĩa thành phần: võng + thượng + phách + mại