網上推出 wǎng shàng tuī chū · võng thượng thôi xuất Hán Việt: võng thượng thôi xuất · Pinyin: wǎng shàng tuī chū Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 推 (thôi) + 出 (xuất)Pinyinwǎng shàng tuī chūHán Việtvõng thượng thôi xuấtCấu tạo網 + 上 + 推 + 出 · võng + thượng + thôi + xuất nghĩa thành phần: võng + thượng + thôi + xuất