網上搜查 wǎng shàng sōu chá · võng thượng sưu tra Hán Việt: võng thượng sưu tra · Pinyin: wǎng shàng sōu chá Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 搜 (sưu) + 查 (tra)Pinyinwǎng shàng sōu cháHán Việtvõng thượng sưu traCấu tạo網 + 上 + 搜 + 查 · võng + thượng + sưu + tra nghĩa thành phần: võng + thượng + sưu + tra