網上欺凌 võng thượng khi lăng Hán Việt: võng thượng khi lăng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 欺 (khi) + 凌 (lăng)Hán Việtvõng thượng khi lăngCấu tạo網 + 上 + 欺 + 凌 · võng + thượng + khi + lăng nghĩa thành phần: võng + thượng + khi + lăng Nghĩa EngCihui cyber-bullying