網上求助 võng thượng cầu trợ Hán Việt: võng thượng cầu trợ Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 求 (cầu) + 助 (trợ)Hán Việtvõng thượng cầu trợCấu tạo網 + 上 + 求 + 助 · võng + thượng + cầu + trợ nghĩa thành phần: võng + thượng + cầu + trợ Nghĩa EngCihui 網上求助 ǎng shàng qiúzhù v.p. <comp.> seek help on-line