網上藝術 võng thượng nghệ thuật Hán Việt: võng thượng nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtvõng thượng nghệ thuậtCấu tạo網 + 上 + 藝 + 術 · võng + thượng + nghệ + thuật nghĩa thành phần: võng + thượng + nghệ + thuật