網上鄰居 wǎng shàng lín jū · võng thượng lân cư Hán Việt: võng thượng lân cư · Pinyin: wǎng shàng lín jū Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 上 (thượng) + 鄰 (lân) + 居 (cư)Pinyinwǎng shàng lín jūHán Việtvõng thượng lân cưCấu tạo網 + 上 + 鄰 + 居 · võng + thượng + lân + cư nghĩa thành phần: võng + thượng + lân + cư