網下發行 wǎng xià fā xíng · võng hạ phát hành Hán Việt: võng hạ phát hành · Pinyin: wǎng xià fā xíng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 下 (hạ) + 發 (phát) + 行 (hành)Pinyinwǎng xià fā xíngHán Việtvõng hạ phát hànhCấu tạo網 + 下 + 發 + 行 · võng + hạ + phát + hành nghĩa thành phần: võng + hạ + phát + hành