網帶介科 võng đái giới khoa Hán Việt: võng đái giới khoa Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 帶 (đái) + 介 (giới) + 科 (khoa)Hán Việtvõng đái giới khoaCấu tạo網 + 帶 + 介 + 科 · võng + đái + giới + khoa nghĩa thành phần: võng + đái + giới + khoa