網格狀的
võng cách trạng đích
Hán Việt: võng cách trạng đích
Tổng quan
thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; có rào mắt cáo, có lưới mắt cáo
Nghĩa
Việt
- Cihui thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; có rào mắt cáo, có lưới mắt cáo