網油雞捲 wǎng yóu jī juǎn · võng du kê quyển Hán Việt: võng du kê quyển · Pinyin: wǎng yóu jī juǎn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 油 (du) + 雞 (kê) + 捲 (quyển)Pinyinwǎng yóu jī juǎnHán Việtvõng du kê quyểnCấu tạo網 + 油 + 雞 + 捲 · võng + du + kê + quyển nghĩa thành phần: võng + du + kê + quyển