網狀物質 wǎng zhuàng wù zhì · võng trạng vật chất Hán Việt: võng trạng vật chất · Pinyin: wǎng zhuàng wù zhì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 物 (vật) + 質 (chất)Pinyinwǎng zhuàng wù zhìHán Việtvõng trạng vật chấtCấu tạo網 + 狀 + 物 + 質 · võng + trạng + vật + chất nghĩa thành phần: võng + trạng + vật + chất