網狀組織
võng trạng tổ chức
Hán Việt: võng trạng tổ chức · Pinyin: wǎng zhuàng zǔ zhī
Tổng quan
lưới, mặt rây, mặt sàng (động vật học) dạ tổ ong (loài nhai lại), (giải phẫu) màng lưới, mô lưới
Nghĩa
Việt
- Cihui lưới, mặt rây, mặt sàng (động vật học) dạ tổ ong (loài nhai lại), (giải phẫu) màng lưới, mô lưới