網球明星 wǎng qiú míng xīng · võng cầu minh tinh Hán Việt: võng cầu minh tinh · Pinyin: wǎng qiú míng xīng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 球 (cầu) + 明 (minh) + 星 (tinh)Pinyinwǎng qiú míng xīngHán Việtvõng cầu minh tinhCấu tạo網 + 球 + 明 + 星 · võng + cầu + minh + tinh nghĩa thành phần: võng + cầu + minh + tinh