網球王子 wǎng qiú wáng zǐ · võng cầu vương tử Hán Việt: võng cầu vương tử · Pinyin: wǎng qiú wáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 球 (cầu) + 王 (vương) + 子 (tử)Pinyinwǎng qiú wáng zǐHán Việtvõng cầu vương tửCấu tạo網 + 球 + 王 + 子 · võng + cầu + vương + tử nghĩa thành phần: võng + cầu + vương + tử