網站分析 wǎng zhàn fēn xī · võng trạm phân tích Hán Việt: võng trạm phân tích · Pinyin: wǎng zhàn fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinwǎng zhàn fēn xīHán Việtvõng trạm phân tíchCấu tạo網 + 站 + 分 + 析 · võng + trạm + phân + tích nghĩa thành phần: võng + trạm + phân + tích