網站地圖 wǎng zhàn dì tú · võng trạm địa đồ Hán Việt: võng trạm địa đồ · Pinyin: wǎng zhàn dì tú Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Pinyinwǎng zhàn dì túHán Việtvõng trạm địa đồCấu tạo網 + 站 + 地 + 圖 · võng + trạm + địa + đồ nghĩa thành phần: võng + trạm + địa + đồ Nghĩa EngCihui site map