網站托管 wǎng zhàn tuō guǎn · võng trạm thác quản Hán Việt: võng trạm thác quản · Pinyin: wǎng zhàn tuō guǎn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 托 (thác) + 管 (quản)Pinyinwǎng zhàn tuō guǎnHán Việtvõng trạm thác quảnCấu tạo網 + 站 + 托 + 管 · võng + trạm + thác + quản nghĩa thành phần: võng + trạm + thác + quản