網絡不通 wǎng luò bù tōng · võng lạc bất thông Hán Việt: võng lạc bất thông · Pinyin: wǎng luò bù tōng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 不 (bất) + 通 (thông)Pinyinwǎng luò bù tōngHán Việtvõng lạc bất thôngCấu tạo網 + 絡 + 不 + 通 · võng + lạc + bất + thông nghĩa thành phần: võng + lạc + bất + thông