網絡中斷 wǎng luò zhōng duàn · võng lạc trung đoạn Hán Việt: võng lạc trung đoạn · Pinyin: wǎng luò zhōng duàn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 中 (trung) + 斷 (đoạn)Pinyinwǎng luò zhōng duànHán Việtvõng lạc trung đoạnCấu tạo網 + 絡 + 中 + 斷 · võng + lạc + trung + đoạn nghĩa thành phần: võng + lạc + trung + đoạn