網絡出口 wǎng luò chū kǒu · võng lạc xuất khẩu Hán Việt: võng lạc xuất khẩu · Pinyin: wǎng luò chū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Pinyinwǎng luò chū kǒuHán Việtvõng lạc xuất khẩuCấu tạo網 + 絡 + 出 + 口 · võng + lạc + xuất + khẩu nghĩa thành phần: võng + lạc + xuất + khẩu