網絡功能 wǎng luò gōng néng · võng lạc công năng Hán Việt: võng lạc công năng · Pinyin: wǎng luò gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinwǎng luò gōng néngHán Việtvõng lạc công năngCấu tạo網 + 絡 + 功 + 能 · võng + lạc + công + năng nghĩa thành phần: võng + lạc + công + năng