網絡化的 wǎng luò huà de · võng lạc hóa đích Hán Việt: võng lạc hóa đích · Pinyin: wǎng luò huà de Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 化 (hóa) + 的 (đích)Pinyinwǎng luò huà deHán Việtvõng lạc hóa đíchCấu tạo網 + 絡 + 化 + 的 · võng + lạc + hóa + đích nghĩa thành phần: võng + lạc + hóa + đích